Từ Vựng:
Hydrate: (v) cung cấp nước; (n) chất giữ nước
Sturdy: (adj) chắc khỏe, cứng cáp
Location: (n) vị trí, địa điểm
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Wildlife: (n) động vật hoang dã
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hydrate: (v) cung cấp nước; (n) chất giữ nước
Sturdy: (adj) chắc khỏe, cứng cáp
Location: (n) vị trí, địa điểm
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Wildlife: (n) động vật hoang dã
Luyện tập thêm về bài học này: