Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sức Khỏe và An Toàn Cho Khảo Sát Sinh Thái Từ Xa – Easy Level

Hydrate
(v) cung cấp nước; (n) chất giữ nước
Sturdy
(adj) chắc khỏe, cứng cáp
Location
(n) vị trí, địa điểm
Emergency
(n) tình huống khẩn cấp
Wildlife
(n) động vật hoang dã

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Hydrate
Sturdy
Location
Emergency
Wildlife
(n) tình huống khẩn cấp
(n) động vật hoang dã
(n) vị trí, địa điểm
(v) cung cấp nước; (n) chất giữ nước
(adj) chắc khỏe, cứng cáp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Hydrate” mean?
4. What does “Sturdy” mean?
5. What does “Location” mean?
6. What does “Emergency” mean?
7. What does “Wildlife” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: