1. Hydrate
2. Sturdy
3. Location
4. Emergency
5. Wildlife
(n) vị trí, địa điểm
(v) cung cấp nước; (n) chất giữ nước
(n) động vật hoang dã
(n) tình huống khẩn cấp
(adj) chắc khỏe, cứng cáp
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.