Từ Vựng:
Sample: (n) mẫu vật
Label: (n) nhãn; (v) ghi nhãn
Coordinate: (v) phối hợp
Gloves: (n) găng tay
Notebook: (n) sổ ghi chép
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sample: (n) mẫu vật
Label: (n) nhãn; (v) ghi nhãn
Coordinate: (v) phối hợp
Gloves: (n) găng tay
Notebook: (n) sổ ghi chép
Luyện tập thêm về bài học này: