Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên phân tích tài chính (English for Financial Analyst)
-
Listening Quiz: Cảnh Báo Hiệu Suất Tài Chính – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Việc Điều Chỉnh Báo Cáo Tài Chính Cho Nhà Đầu Tư – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Phân Tích Đầu Tư Tác Động Xã Hội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Công Bố Tài Chính Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nói Về Giới Hạn Ngân Sách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Mua Hoặc Bán Cổ Phiếu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Báo Cáo Hiệu Suất ESG – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Phân Tích Danh Mục Rủi Ro Thị Trường – Advanced Level
Từ Vựng: Portfolio: (n) danh mục đầu tư Value at risk: (n) giá trị rủi ro Stress testing: (n) kiểm tra sức chịu đựng (đánh giá khả năng chịu rủi ro) Diversification: (n) sự đa dạng hóa (đầu tư) Exposure: (n) mức độ tiếp xúc rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Tiếng Anh Tài Chính: Cập Nhật Hiệu Suất Dòng Tiền – Easy Level
Từ Vựng: Inflow: (n) dòng tiền vào Outflow: (n) dòng tiền ra Net cash flow: (n) dòng tiền ròng Supplier: (n) nhà cung cấp Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Triển Vọng Kinh Tế Vĩ Mô Và Tác Động Đến Doanh Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz