Từ Vựng:
Inflow: (n) dòng tiền vào
Outflow: (n) dòng tiền ra
Net cash flow: (n) dòng tiền ròng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inflow: (n) dòng tiền vào
Outflow: (n) dòng tiền ra
Net cash flow: (n) dòng tiền ròng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: