Từ Vựng:
Portfolio: (n) danh mục đầu tư
Value at risk: (n) giá trị rủi ro
Stress testing: (n) kiểm tra sức chịu đựng (đánh giá khả năng chịu rủi ro)
Diversification: (n) sự đa dạng hóa (đầu tư)
Exposure: (n) mức độ tiếp xúc rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: