Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà thiết kế nội thất (English for Interior Designer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Discussing Office Design Options – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Site Inspection and Snagging List – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Circular Economy Approach for Office FF&E – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Emergency Lighting Requirements for Commercial Fit-Out – Medium Level
Từ Vựng: Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Lighting: (n) hệ thống chiếu sáng Backup: (n) dự phòng; (v) sao lưu Battery: (n) pin Exit: (n) lối ra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Acoustic Treatment Options for Open-Plan Office – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Discussing Parametric Design for a Ceiling Feature – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Discussing Design Changes During Construction – Medium Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Seal: (n) con dấu, tem; (v) niêm phong, đóng kín Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Final Handover and Care Guide – Advanced Level
Từ Vựng: Handover: (n) sự bàn giao Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng Damp: (adj) ẩm ướt Harsh: (adj) khắc nghiệt, thô ráp Trim: (v) cắt tỉa, trang trí; (n) phần viền, phần trang trí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Improving Hotel Bedroom Furniture Layout – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: 3D Design Model Coordination – Easy Level
Từ Vựng: Model: (n) mô hình; (v) tạo mô hình Pipes: (n) ống dẫn Ducts: (n) ống dẫn khí Clashes: (n) sự va chạm, xung đột Review: (v) xem xét, đánh giá; (n) sự xem xét, đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz