Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà thiết kế thời trang (English for Fashion Designer)
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Trình Bày Chiến Lược Thiết Kế Tuần Hoàn – Easy Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Circular: (adj) hình tròn; (n) thông báo Reuse: (v) tái sử dụng Recycle: (v) tái chế Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Cơ Cấu Bộ Sưu Tập Theo Danh Mục Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Trình Bày Triết Lý Thiết Kế Thời Trang Bền Vững – Medium Level
Từ Vựng: Sustainable: (adj) bền vững Organic: (adj) hữu cơ Recycled: (adj) tái chế Dyes: (n) thuốc nhuộm Wages: (n) tiền công, tiền lương Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tìm Loại Vải Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phối Màu Trong Sản Xuất Trang Phục – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Phê Duyệt Cuối Cùng Cho Lần Thử Đồ Thứ Hai – Advanced Level
Từ Vựng: Fitting: (n) thử đồ Sleeves: (n) tay áo Collar: (n) cổ áo Fabric: (n) vải Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Số Lượng Đặt Hàng Tối Thiểu Cho Vải Theo Yêu Cầu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Quyền Độc Quyền Cho Hợp Tác Capsule Với Nhà Bán Lẻ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tìm Loại Vải Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Chiến Lược Thiết Kế Tuần Hoàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz