1. Discontinued
2. Texture
3. Similar
4. Design
5. Order
(v) thiết kế; (n) mẫu thiết kế
(n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng
(n) kết cấu, bề mặt vải
(adj) ngừng sản xuất
(adj) tương tự
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.