Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà thiết kế thời trang (English for Fashion Designer)
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Cách Bảo Quản Trang Phục May Đo – Medium Level
Từ Vựng: Bespoke: (adj) may đo Breathable: (adj) thoáng khí Moisture: (n) độ ẩm Delicate: (adj) tinh tế, dễ hỏng Hanger: (n) móc treo quần áo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Phê Bình Thiết Kế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Sản Phẩm Bán Chạy Nhất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Sắp Xếp Chỗ Ngồi Và Quản Lý Khách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Phối Trộn Sản Phẩm Cho Sự Kiện Bán Lẻ Pop-Up – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Lookbook Mới Cho Người Mua – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phê Duyệt Cuối Cùng Cho Lần Thử Đồ Thứ Hai – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kế Hoạch Dải Sản Phẩm Theo Mùa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Giá Bộ Sưu Tập Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Lựa Chọn Giữa Mô Hình Cho Thuê và Bán Lại – Advanced Level
Từ Vựng: Maintenance: (n) sự bảo trì Resale: (n) sự bán lại Rental: (n) việc cho thuê Storage: (n) việc lưu trữ Environmental: (adj) thuộc về môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz