Từ Vựng:
Maintenance: (n) sự bảo trì
Resale: (n) sự bán lại
Rental: (n) việc cho thuê
Storage: (n) việc lưu trữ
Environmental: (adj) thuộc về môi trường
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Maintenance: (n) sự bảo trì
Resale: (n) sự bán lại
Rental: (n) việc cho thuê
Storage: (n) việc lưu trữ
Environmental: (adj) thuộc về môi trường
Luyện tập thêm về bài học này: