Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Competition: (n) sự cạnh tranh
Logistics: (n) hậu cần
Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Competition: (n) sự cạnh tranh
Logistics: (n) hậu cần
Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác
Luyện tập thêm về bài học này: