Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý thực phẩm và đồ uống (English for Food and Beverage Manager)
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Phát Hiện Mầm Bệnh Trong Kết Quả Kiểm Tra Phết Bếp – Medium Level
Từ Vựng: Pathogen: (n) tác nhân gây bệnh Swab: (n) que lấy mẫu; (v) lau, quét Disinfectant: (n) chất khử trùng Risk: (n) rủi ro, nguy cơ; (v) liều, mạo hiểm Inform: (v) thông báo, báo cho biết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Kiểm Tra Tổng Thể Trước Khi Khách VIP Đến – Medium Level
Từ Vựng: Inspection: (n) sự kiểm tra Spill: (v) làm đổ; (n) sự đổ ra Polish: (v) đánh bóng; (n) chất đánh bóng Obstacle: (n) trở ngại Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Đánh Giá Rủi Ro Xử Lý Thủ Công Cho Nhóm Tiệc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Thiết Kế Thực Đơn Và Cách Khách Gọi Món – Medium Level
Từ Vựng: Layout: (n) bố cục, cách trình bày Menu: (n) thực đơn Attract: (v) thu hút Category: (n) danh mục, loại Balance: (n) số dư, cân đối; (v) cân bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét P&L Tháng Với Tổng Giám Đốc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Xem Xét P&L Tháng Với Tổng Giám Đốc – Medium Level
Từ Vựng: Variance: (n) sự chênh lệch, sự khác biệt Overhead: (n) chi phí chung Supplier: (n) nhà cung cấp Negotiate: (v) thương lượng Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tiếp Nhận Nhà Cung Cấp Thực Phẩm Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Nền Tảng Phân Tích F&B – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Chất Lượng Dịch Vụ Phòng Đột Xuất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Trình Bày Ý Tưởng Trà Chiều Mới – Medium Level
Từ Vựng: Afternoon: (n) buổi chiều Concept: (n) khái niệm Target: (v) nhắm tới; (n) mục tiêu Promote: (v) quảng bá, xúc tiến Competitive: (adj) có tính cạnh tranh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz