Từ Vựng:
Afternoon: (n) buổi chiều
Concept: (n) khái niệm
Target: (v) nhắm tới; (n) mục tiêu
Promote: (v) quảng bá, xúc tiến
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Afternoon: (n) buổi chiều
Concept: (n) khái niệm
Target: (v) nhắm tới; (n) mục tiêu
Promote: (v) quảng bá, xúc tiến
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này: