Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý thực phẩm và đồ uống (English for Food and Beverage Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Xem Xét Giá Cả Cho Nhà Hàng Chính – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Báo Cáo Hiệu Suất F&B Sau Mùa – Easy Level
Từ Vựng: Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Season: (n) mùa vụ; (v) ướp gia vị Sales: (n) doanh số bán hàng Feedback: (n) phản hồi Staff: (n) nhân viên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Bộ Công Cụ Upselling Sự Kiện Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Diễn Đàn Phản Hồi Khách Về Cải Thiện Dịch Vụ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kiểm Toán Thương Hiệu Cho Bộ Phận F&B – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đóng Cửa Chi Nhánh Để Cải Tạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Tiêu Chuẩn Dịch Vụ Thương Hiệu Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Ngân Sách F&B Hàng Năm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Kiểm Tra An Toàn Cháy Nổ Ở Khu Vực Kho F&B – Medium Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Extinguisher: (n) bình chữa cháy Non-conformance: (n) sự không phù hợp Storage: (n) việc lưu trữ Exit: (n) lối thoát; (v) rời khỏi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Hệ Thống Quản Lý Bàn Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz