Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý thương mại điện tử (English for E-commerce Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Nội Dung Trang Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Lên Kế Hoạch Tái Ra Mắt Website – Easy Level
Từ Vựng: Relaunch: (v) tái khởi động, ra mắt lại Cross-functional: (adj) đa chức năng, liên phòng ban Deadline: (n) hạn chót, thời hạn hoàn thành Communication: (n) giao tiếp, truyền thông Organize: (v) tổ chức, sắp xếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Cơ Hội Doanh Thu Từ Danh Mục Sản Phẩm Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Cải Thiện Quy Trình Thanh Toán Để Giảm Bỏ Giỏ Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Checkout: (n) quá trình thanh toán Cart abandonment: (n) việc bỏ giỏ hàng Guest checkout: (n) thanh toán cho khách không đăng nhập Progress indicator: (n) chỉ báo tiến trình Payment options: (n) các lựa chọn thanh toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Chương Trình Email Onboarding – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Chiến Lược Social Commerce – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Tư Vấn Chiến Lược Social Commerce – Medium Level
Từ Vựng: Influencer: (n) người có ảnh hưởng Traffic: (n) lưu lượng truy cập Hashtags: (n) thẻ bắt đầu bằng dấu # Giveaways: (n) quà tặng khuyến mãi Exclusive: (adj) độc quyền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Cải Thiện Tốc Độ Và Chi Phí Giao Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Carrier: (n) nhà vận chuyển Delivery: (n) việc giao hàng Tracking: (n) theo dõi đơn hàng Cost: (n) chi phí Speed: (n) tốc độ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Kỹ Năng Digital Cho Lãnh Đạo Marketing – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Cải Thiện Quy Trình Xử Lý Khiếu Nại Giao Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Tracking: (n) việc theo dõi Response: (n) phản hồi Improvement: (n) sự cải tiến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz