Từ Vựng:
Carrier: (n) nhà vận chuyển
Delivery: (n) việc giao hàng
Tracking: (n) theo dõi đơn hàng
Cost: (n) chi phí
Speed: (n) tốc độ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Carrier: (n) nhà vận chuyển
Delivery: (n) việc giao hàng
Tracking: (n) theo dõi đơn hàng
Cost: (n) chi phí
Speed: (n) tốc độ
Luyện tập thêm về bài học này: