Danh mục: Tiếng Anh Thương Mại (English for Business)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Ghi Chép Hoạt Động Và Ghi Chú Hợp Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Giới Hạn Phạm Vi Dự Án – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khuyến Nghị Lựa Chọn Nhà Cung Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Viết Email Giới Thiệu Chuyên Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Quyết Định Với Hồ Sơ Mời Thầu Biên Lợi Nhuận Thấp – Easy Level
Từ Vựng: Rfp: (n) yêu cầu đề xuất Margin: (n) lợi nhuận biên Costs: (n) chi phí Capacity: (n) năng lực; sức chứa Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Về Bảo Vệ Dữ Liệu Trong Quan Hệ Đối Tác Kinh Doanh – Advanced Level
Từ Vựng: Gdpr: (n) Quy định bảo vệ dữ liệu chung Controller: (n) người kiểm soát, người điều khiển Breach: (n) vi phạm Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Compliance: (n) sự tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích So Sánh Nhà Cung Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Sơ Đồ Use Case Cho Các Bên Liên Quan – Advanced Level
Từ Vựng: Actor: (n) tác nhân Use case: (n) trường hợp sử dụng Stakeholder: (n) bên liên quan Diagram: (n) sơ đồ Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh – Easy Level
Từ Vựng: Data: (n) dữ liệu Sales: (n) doanh số bán hàng Production: (n) sản xuất Demand: (n) nhu cầu Competition: (n) sự cạnh tranh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Giải Thích Tác Động Của Thay Đổi Hệ Thống – Easy Level
Từ Vựng: System: (n) hệ thống Change: (v) thay đổi; (n) sự thay đổi Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Training: (n) đào tạo Offline: (adj) ngoại tuyến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz