Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Ghi Chép Hoạt Động Và Ghi Chú Hợp Đồng – Easy Level

Log
(n) nhật ký; (v) ghi chép
Deal
(n) giao dịch; (v) xử lý, giải quyết
Notes
(n) ghi chú
Update
(v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Activity
(n) hoạt động

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Log
Deal
Notes
Update
Activity
(n) hoạt động
(v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
(n) ghi chú
(n) nhật ký; (v) ghi chép
(n) giao dịch; (v) xử lý, giải quyết

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Log” mean?
4. What does “Deal” mean?
5. What does “Notes” mean?
6. What does “Update” mean?
7. What does “Activity” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: