Từ Vựng:
Log: (n) nhật ký; (v) ghi chép
Deal: (n) giao dịch; (v) xử lý, giải quyết
Notes: (n) ghi chú
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Activity: (n) hoạt động
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Log: (n) nhật ký; (v) ghi chép
Deal: (n) giao dịch; (v) xử lý, giải quyết
Notes: (n) ghi chú
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Activity: (n) hoạt động
Luyện tập thêm về bài học này: