Từ Vựng:
Gdpr: (n) Quy định bảo vệ dữ liệu chung
Controller: (n) người kiểm soát, người điều khiển
Breach: (n) vi phạm
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Compliance: (n) sự tuân thủ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Gdpr: (n) Quy định bảo vệ dữ liệu chung
Controller: (n) người kiểm soát, người điều khiển
Breach: (n) vi phạm
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Compliance: (n) sự tuân thủ
Luyện tập thêm về bài học này: