Danh mục: Tiếng Anh Thương Mại (English for Business)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Rõ Các Yêu Cầu Mơ Hồ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Quyết Bất Đồng Trong Phân Tích Kinh Doanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kết Quả Kiểm Toán Phân Tích Kinh Doanh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Tóm Tắt Đánh Giá Phân Tích Kinh Doanh – Easy Level
Từ Vựng: Sales: (n) doanh số bán hàng Costs: (n) chi phí Marketing: (n) tiếp thị Expenses: (n) chi tiêu Stakeholders: (n) các bên liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Workshop Thu Thập Yêu Cầu – Easy Level
Từ Vựng: Workshop: (n) hội thảo Requirements: (n) yêu cầu End users: (n) người dùng cuối Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Summary: (n) bản tóm tắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đầu Tư Công Nghệ Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Hướng Dẫn Tiếp Cận Cá Nhân Hóa Cho Chiến Dịch LinkedIn – Medium Level
Từ Vựng: Personalised: (adj) cá nhân hóa Prospect: (n) khách hàng tiềm năng; (v) tìm kiếm khách hàng tiềm năng Follow up: (v) theo dõi, tiếp tục xử lý Tone: (n) giọng điệu, thái độ trong giao tiếp Generic: (adj) chung chung, không đặc thù Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Tiếng Anh Thương Mại: Đào Tạo Ghi Chép Hoạt Động Và Ghi Chú Hợp Đồng – Easy Level
Từ Vựng: Log: (n) nhật ký; (v) ghi chép Deal: (n) giao dịch; (v) xử lý, giải quyết Notes: (n) ghi chú Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Activity: (n) hoạt động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tóm Tắt Đánh Giá Phân Tích Kinh Doanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Quản Lý Hợp Đồng Xuyên Biên Giới Với Nhiều Công Ty Con Phê Duyệt – Advanced Level
Từ Vựng: Subsidiary: (n) công ty con Approval: (n) sự phê duyệt Liability: (n) trách nhiệm pháp lý Contract: (n) hợp đồng Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz