Danh mục: Tiếng Anh Thương Mại (English for Business)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích SWOT Cho Thị Trường Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Hỗ Trợ Sau Khi Triển Khai – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Ma Trận Truy Xuất Kiểm Thử – Medium Level
Từ Vựng: Traceability: (n) khả năng truy xuất Requirement: (n) yêu cầu Coverage: (n) phạm vi bao phủ Stakeholder: (n) bên liên quan Matrix: (n) ma trận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Người Bảo Trợ Cấp Cao Để Duy Trì Đà Thương Vụ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Đề Xuất Tại Cuộc Họp Hội Đồng Quản Trị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Quản Lý Múi Giờ Cho Các Cuộc Họp Toàn Cầu – Easy Level
Từ Vựng: Time zone: (n) múi giờ Client: (n) khách hàng Convert: (v) chuyển đổi Preferred: (adj) được ưu tiên Confusion: (n) sự nhầm lẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Trình Bày Đề Xuất Tại Cuộc Họp Hội Đồng Quản Trị – Advanced Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch Campaign: (n) chiến dịch Investment: (n) sự đầu tư Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Phân Tích Kinh Doanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Kế Hoạch Quản Lý Thay Đổi – Easy Level
Từ Vựng: Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức Communicate: (v) giao tiếp, truyền đạt Training: (n) đào tạo Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển, phát triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz