Từ Vựng:
Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch
Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức
Communicate: (v) giao tiếp, truyền đạt
Training: (n) đào tạo
Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển, phát triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch
Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức
Communicate: (v) giao tiếp, truyền đạt
Training: (n) đào tạo
Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển, phát triển
Luyện tập thêm về bài học này: