Danh mục: Tiếng Anh Thương Mại (English for Business)
-
Tiếng Anh Thương Mại: Tìm Cách Cải Thiện Công Việc – Easy Level
Từ Vựng: Workshop: (n) hội thảo Improve: (v) cải thiện Approval: (n) sự phê duyệt Process: (n) quy trình; (v) xử lý Inefficiency: (n) sự kém hiệu quả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Xem Xét Các Chỉnh Sửa Hợp Đồng Với Khách Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Redline: (n) bản sửa đổi cuối cùng Concession: (n) sự nhượng bộ Liability: (n) trách nhiệm pháp lý Confidentiality: (n) tính bảo mật Negotiate: (v) thương lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kết Quả Lập Bản Đồ Luồng Giá Trị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Bất Đồng Trong Phân Tích Kinh Doanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tìm Cách Cải Thiện Công Việc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Lập Báo Cáo Pipeline Hàng Tuần Trong CRM – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Trình Bày Hợp Đồng Nhiều Năm Cho Hội Đồng Quản Trị – Medium Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng Terms: (n) điều khoản Supplier: (n) nhà cung cấp Flexibility: (n) sự linh hoạt Budget: (n) ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Báo Cáo Phân Tích Kinh Doanh – Easy Level
Từ Vựng: Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Expenses: (n) chi phí Profit: (n) lợi nhuận Marketing: (n) tiếp thị Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Tạo Chương Trình Ưu Đãi Cho Đối Tác Kênh Phân Phối – Medium Level
Từ Vựng: Incentive: (n) động lực, khích lệ Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác Tier: (n) cấp bậc, tầng lớp Reward: (n) phần thưởng; (v) thưởng Transparency: (n) sự minh bạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Các Điều Khoản Thỏa Thuận Đối Tác – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz