Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Expenses: (n) chi phí
Profit: (n) lợi nhuận
Marketing: (n) tiếp thị
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Expenses: (n) chi phí
Profit: (n) lợi nhuận
Marketing: (n) tiếp thị
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này: