Từ Vựng:
Refresh: (v) làm mới, cập nhật
Guidelines: (n) hướng dẫn
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Presentation: (n) bài thuyết trình
Calendar: (n) lịch biểu, lịch công việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Refresh: (v) làm mới, cập nhật
Guidelines: (n) hướng dẫn
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Presentation: (n) bài thuyết trình
Calendar: (n) lịch biểu, lịch công việc
Luyện tập thêm về bài học này: