Danh mục: Tiếng Anh Thương Mại (English for Business)
-
Tiếng Anh Thương Mại: Trình Bày Khung KPI Phát Triển Kinh Doanh – Medium Level
Từ Vựng: Indicator: (n) chỉ số Leading: (adj) dẫn đầu, tiên phong Lagging: (adj) chậm trễ, theo sau Framework: (n) khung, khuôn khổ Kpi: (n) chỉ số hiệu suất chính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khuyến Khích Sử Dụng CRM Để Cập Nhật Cơ Hội Bán Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Các Giả Định Trong Business Case – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Tóm Tắt Dự Án Phân Tích Kinh Doanh – Easy Level
Từ Vựng: Analysis: (n) phân tích Feedback: (n) phản hồi Supplier: (n) nhà cung cấp Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Marketing: (n) tiếp thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Về Yêu Cầu Tích Hợp – Medium Level
Từ Vựng: Integration: (n) sự tích hợp Encryption: (n) mã hóa Database: (n) cơ sở dữ liệu Permissions: (n) quyền truy cập Timeline: (n) dòng thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Quy Mô Thị Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Về Các Giả Định Trong Mô Hình Tài Chính – Medium Level
Từ Vựng: Assumption: (n) giả định Projection: (n) dự báo Investment: (n) đầu tư Inflation: (n) lạm phát Cash flow: (n) dòng tiền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Bản Đồ Quy Trình Hiện Tại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Phân Tích Lợi Nhuận Theo Phân Khúc Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Segment: (n) phân khúc Profitability: (n) khả năng sinh lời Margin: (n) lợi nhuận biên Efficiency: (n) hiệu quả Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Đánh Giá Đề Nghị Hợp Tác – Easy Level
Từ Vựng: Partnership: (n) quan hệ đối tác Request: (v) yêu cầu; (n) sự yêu cầu Strategic: (adj) mang tính chiến lược Renewable: (adj) có thể tái tạo Technology: (n) công nghệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz