Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Bản Đồ Quy Trình Hiện Tại – Easy Level

Process
(n) quy trình; (v) xử lý
Map
(n) sơ đồ, bản đồ
Order
(n) đơn hàng, thứ tự; (v) đặt hàng, sắp xếp
Warehouse
(n) kho hàng
Accuracy
(n) độ chính xác

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Process
Map
Order
Warehouse
Accuracy
(n) quy trình; (v) xử lý
(n) độ chính xác
(n) sơ đồ, bản đồ
(n) đơn hàng, thứ tự; (v) đặt hàng, sắp xếp
(n) kho hàng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Process” mean?
4. What does “Map” mean?
5. What does “Order” mean?
6. What does “Warehouse” mean?
7. What does “Accuracy” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: