Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Venue: (n) địa điểm tổ chức
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Decorations: (n) đồ trang trí
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Venue: (n) địa điểm tổ chức
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Decorations: (n) đồ trang trí
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: