Từ Vựng:
Indicator: (n) chỉ số
Leading: (adj) dẫn đầu, tiên phong
Lagging: (adj) chậm trễ, theo sau
Framework: (n) khung, khuôn khổ
Kpi: (n) chỉ số hiệu suất chính
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Indicator: (n) chỉ số
Leading: (adj) dẫn đầu, tiên phong
Lagging: (adj) chậm trễ, theo sau
Framework: (n) khung, khuôn khổ
Kpi: (n) chỉ số hiệu suất chính
Luyện tập thêm về bài học này: