Danh mục: Tiếng Anh Thương Mại (English for Business)
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Kinh Doanh Hàng Quý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Hạn Chót Gấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đặt Chỉ Tiêu BD Hàng Quý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Giải Thích Phương Pháp Phân Tích Và Giới Hạn – Advanced Level
Từ Vựng: Regression: (n) hồi quy Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Cross-validation: (n) kiểm định chéo Linear: (adj) tuyến tính Limitations: (n) giới hạn, hạn chế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Lựa Chọn Chiến Lược Kênh Phân Phối Tốt Nhất – Medium Level
Từ Vựng: Channel: (n) kênh Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác Strategy: (n) chiến lược Feedback: (n) phản hồi Adapt: (v) thích nghi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Kết Quả UAT Và Khuyến Nghị – Easy Level
Từ Vựng: Uat: (n) kiểm thử chấp nhận người dùng Bugs: (n) lỗi phần mềm Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt Recommendation: (n) đề xuất Retest: (v) kiểm thử lại; (n) việc kiểm thử lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Về Sự Phản Đối Thay Đổi Từ Các Bên Liên Quan – Easy Level
Từ Vựng: Stakeholder: (n) bên liên quan Resist: (v) chống lại Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Process: (n) quy trình; (v) xử lý Accept: (v) chấp nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Lỗi UAT Nghiêm Trọng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lựa Chọn Biểu Đồ Trực Quan Hóa Dữ Liệu Phù Hợp Nhất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Đàm Phán Chiết Khấu Theo Số Lượng – Easy Level
Từ Vựng: Volume: (n) khối lượng, sản lượng Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng, thu nhỏ Order: (n) đơn hàng, sự đặt hàng; (v) đặt hàng Review: (n) sự xem xét, đánh giá; (v) xem xét, đánh giá lại Luyện tập thêm về bài…