Từ Vựng:
Stakeholder: (n) bên liên quan
Resist: (v) chống lại
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Accept: (v) chấp nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Stakeholder: (n) bên liên quan
Resist: (v) chống lại
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Accept: (v) chấp nhận
Luyện tập thêm về bài học này: