Từ Vựng:
Volume: (n) khối lượng, sản lượng
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng, thu nhỏ
Order: (n) đơn hàng, sự đặt hàng; (v) đặt hàng
Review: (n) sự xem xét, đánh giá; (v) xem xét, đánh giá lại
Luyện tập thêm về bài học này: