Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Chiết Khấu Theo Số Lượng – Easy Level

Volume
(n) khối lượng, sản lượng
Discount
(n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Contract
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng, thu nhỏ
Order
(n) đơn hàng, sự đặt hàng; (v) đặt hàng
Review
(n) sự xem xét, đánh giá; (v) xem xét, đánh giá lại

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Volume
Discount
Contract
Order
Review
(n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
(n) sự xem xét, đánh giá; (v) xem xét, đánh giá lại
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng, thu nhỏ
(n) đơn hàng, sự đặt hàng; (v) đặt hàng
(n) khối lượng, sản lượng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Volume” mean?
4. What does “Discount” mean?
5. What does “Contract” mean?
6. What does “Order” mean?
7. What does “Review” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: