Danh mục: Tiếng Anh Thương Mại (English for Business)
-
Listening Quiz: Phản Hồi Demo Sprint – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Tình Trạng Phân Tích Kinh Doanh Hàng Tuần – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Các Yêu Cầu Mâu Thuẫn Giữa Các Phòng Ban – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Đề Nghị Hợp Tác – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Về Chiến Lược Định Giá – Easy Level
Từ Vựng: Pricing: (n) định giá Customer: (n) khách hàng Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Option: (n) lựa chọn Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Nguyên Mẫu Giải Pháp – Medium Level
Từ Vựng: Prototype: (n) nguyên mẫu Dashboard: (n) bảng điều khiển Widget: (n) tiện ích Notification: (n) thông báo Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Trình Bày Kế Hoạch Gia Nhập Thị Trường – Advanced Level
Từ Vựng: Regulatory: (adj) thuộc về quy định, pháp lý Logistical: (adj) thuộc về hậu cần Investment: (n) sự đầu tư Partnership: (n) sự hợp tác kinh doanh Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Xu Hướng Ngành Và Ảnh Hưởng Đến Phân Tích Kinh Doanh – Medium Level
Từ Vựng: Trend: (n) xu hướng Digital: (adj) kỹ thuật số Analytics: (n) phân tích dữ liệu Remote: (adj) từ xa, làm việc từ xa Adapt: (v) thích nghi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Giới Hạn Của Giải Pháp Nhà Cung Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Lộ Trình Cải Thiện Vận Hành Bán Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz