Từ Vựng:
Regulatory: (adj) thuộc về quy định, pháp lý
Logistical: (adj) thuộc về hậu cần
Investment: (n) sự đầu tư
Partnership: (n) sự hợp tác kinh doanh
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Regulatory: (adj) thuộc về quy định, pháp lý
Logistical: (adj) thuộc về hậu cần
Investment: (n) sự đầu tư
Partnership: (n) sự hợp tác kinh doanh
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Luyện tập thêm về bài học này: