Danh mục: Tiếng Anh Thương Mại (English for Business)
-
Tiếng Anh Thương Mại: Sử Dụng Chương Trình Giới Thiệu Để Có Lời Giới Thiệu Ấm – Medium Level
Từ Vựng: Referral: (n) sự giới thiệu khách hàng Introduction: (n) sự giới thiệu Client: (n) khách hàng Reward: (n) phần thưởng Track: (v) theo dõi tiến trình; (n) đường đi, lộ trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Gia Hạn Deadline – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Lợi Nhuận Theo Phân Khúc Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kết Quả Phát Triển Kinh Doanh Trong Năm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chiến Lược Đưa Sản Phẩm Ra Thị Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Đánh Giá Backlog Refinement – Easy Level
Từ Vựng: Backlog: (n) danh sách công việc tồn đọng Refinement: (n) sự tinh chỉnh, sự hoàn thiện Priority: (n) ưu tiên Sprint: (n) giai đoạn làm việc ngắn hạn trong phát triển phần mềm Split: (v) chia nhỏ; (n) sự chia nhỏ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Phát Triển Kinh Doanh Trong Năm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Tự Động Hóa Quy Trình Làm Việc Cho Đội BD – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Benchmark – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Đàm Phán Gia Hạn Hợp Đồng – Advanced Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng Renewal: (n) sự gia hạn Clause: (n) điều khoản Deadline: (n) hạn chót Termination: (n) sự chấm dứt hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz