Tiếng Anh Thương Mại: Đánh Giá Backlog Refinement – Easy Level

🎧 Đánh Giá Backlog Refinement
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Backlog: (n) danh sách công việc tồn đọng

Refinement: (n) sự tinh chỉnh, sự hoàn thiện

Priority: (n) ưu tiên

Sprint: (n) giai đoạn làm việc ngắn hạn trong phát triển phần mềm

Split: (v) chia nhỏ; (n) sự chia nhỏ


Luyện tập thêm về bài học này: