Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Backlog Refinement – Easy Level

Backlog
(n) danh sách công việc tồn đọng
Refinement
(n) sự tinh chỉnh, sự hoàn thiện
Priority
(n) ưu tiên
Sprint
(n) giai đoạn làm việc ngắn hạn trong phát triển phần mềm
Split
(v) chia nhỏ; (n) sự chia nhỏ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Backlog
Refinement
Priority
Sprint
Split
(v) chia nhỏ; (n) sự chia nhỏ
(n) sự tinh chỉnh, sự hoàn thiện
(n) giai đoạn làm việc ngắn hạn trong phát triển phần mềm
(n) danh sách công việc tồn đọng
(n) ưu tiên

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Backlog” mean?
4. What does “Refinement” mean?
5. What does “Priority” mean?
6. What does “Sprint” mean?
7. What does “Split” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: