Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phản Hồi Đại Biểu Cho Khách Hàng – Easy Level

Delegate
(n) đại biểu; (v) ủy quyền
Feedback
(n) phản hồi
Venue
(n) địa điểm tổ chức
Summary
(n) bản tóm tắt
Networking
(n) việc xây dựng mối quan hệ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Delegate
Feedback
Venue
Summary
Networking
(n) việc xây dựng mối quan hệ
(n) phản hồi
(n) đại biểu; (v) ủy quyền
(n) địa điểm tổ chức
(n) bản tóm tắt

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Delegate” mean?
4. What does “Feedback” mean?
5. What does “Venue” mean?
6. What does “Summary” mean?
7. What does “Networking” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: