Từ Vựng:
Gsp: (n) Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập
Origin: (n) xuất xứ
Tariff: (n) thuế quan
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Value content: (n) hàm lượng giá trị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Gsp: (n) Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập
Origin: (n) xuất xứ
Tariff: (n) thuế quan
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Value content: (n) hàm lượng giá trị
Luyện tập thêm về bài học này: