1. Mise en place
2. Station
3. Grill
4. Sauces
5. Tickets
(v) nướng; (n) vỉ nướng
(n) phiếu gọi món trong bếp
(n) các loại sốt
(n) chuẩn bị nguyên liệu và dụng cụ trước khi nấu
(n) khu vực làm việc trong bếp
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.