Từ Vựng:
Mise en place: (n) chuẩn bị nguyên liệu và dụng cụ trước khi nấu
Station: (n) khu vực làm việc trong bếp
Grill: (v) nướng; (n) vỉ nướng
Sauces: (n) các loại sốt
Tickets: (n) phiếu gọi món trong bếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mise en place: (n) chuẩn bị nguyên liệu và dụng cụ trước khi nấu
Station: (n) khu vực làm việc trong bếp
Grill: (v) nướng; (n) vỉ nướng
Sauces: (n) các loại sốt
Tickets: (n) phiếu gọi món trong bếp
Luyện tập thêm về bài học này: