Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chiến Lược Đưa Sản Phẩm Ra Thị Trường – Easy Level

Launch
(v) ra mắt, khởi động; (n) sự ra mắt, sự khởi động
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Strategy
(n) chiến lược
Target
(n) mục tiêu; (v) nhắm tới, đặt mục tiêu
Review
(v) xem xét, đánh giá; (n) sự xem xét, sự đánh giá

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Launch
Budget
Strategy
Target
Review
(v) xem xét, đánh giá; (n) sự xem xét, sự đánh giá
(n) chiến lược
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) mục tiêu; (v) nhắm tới, đặt mục tiêu
(v) ra mắt, khởi động; (n) sự ra mắt, sự khởi động

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Launch” mean?
4. What does “Budget” mean?
5. What does “Strategy” mean?
6. What does “Target” mean?
7. What does “Review” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: