Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên tổ chức sự kiện (English for Event Planner)
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Cuộc Gọi Điều Phối Nhà Cung Cấp Trước Sự Kiện – Medium Level
Từ Vựng: Equipment: (n) thiết bị Delivery: (n) sự giao hàng, sự chuyển giao Backup: (n) bản sao lưu, phương án dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ Setup: (n) sự thiết lập, sự chuẩn bị, bố trí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Lên Kế Hoạch Chương Trình Giao Lưu Cho Đại Biểu Quốc Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Inclusive: (adj) bao gồm, toàn diện Delegate: (n) đại biểu; (v) ủy quyền, phân công Networking: (n) việc xây dựng mối quan hệ Cultural: (adj) thuộc về văn hóa Programme: (n) chương trình (sự kiện) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Ra Mắt Chương Trình Kết Nối Mạng Lưới Trực Tuyến – Advanced Level
Từ Vựng: Encryption: (n) mã hóa Interface: (n) giao diện Virtual: (adj) ảo Profile: (n) hồ sơ Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Một Khiếu Nại Của Khách Trong Sự Kiện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Giải Quyết Vấn Đề Địa Điểm Trong Lúc Sự Kiện – Advanced Level
Từ Vựng: Microphone: (n) micro Technician: (n) kỹ thuật viên Mixer: (n) bàn trộn âm thanh Supplier: (n) nhà cung cấp Backup: (n) phương án dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Công Bố Người Chiến Thắng Cho Lễ Trao Giải – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Dời Lịch Bài Phát Biểu Chính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Làm Rõ Yêu Cầu Của Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Audience: (n) khán giả, người xem Budget: (n) ngân sách Outcome: (n) kết quả Campaign: (n) chiến dịch Brand: (n) thương hiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Kế Hoạch Giao Tiếp Với Nhà Tài Trợ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Cho Bữa Tối Gala – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz