Từ Vựng:
Microphone: (n) micro
Technician: (n) kỹ thuật viên
Mixer: (n) bàn trộn âm thanh
Supplier: (n) nhà cung cấp
Backup: (n) phương án dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Microphone: (n) micro
Technician: (n) kỹ thuật viên
Mixer: (n) bàn trộn âm thanh
Supplier: (n) nhà cung cấp
Backup: (n) phương án dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: