Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên tổ chức sự kiện (English for Event Planner)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Trước Khán Giả Kết Hợp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Điều Khoản Trách Nhiệm Với Nhà Cung Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chính Sách Sự Kiện Bền Vững – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Báo Giá Nhà Cung Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Một Bữa Tối Gala Kết Hợp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Dòng Tiền Cho Các Khoản Thanh Toán Sự Kiện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Điều Khoản Hợp Đồng Địa Điểm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Ghi Nhớ Ngày: Hội Nghị Ngành 2024 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Rà Soát Phân Tích Tương Tác Sự Kiện Trực Tuyến – Advanced Level
Từ Vựng: Engagement: (n) sự tham gia, sự gắn kết Analytics: (n) phân tích dữ liệu Attendees: (n) người tham dự Interactive: (adj) tương tác Polls: (n) cuộc thăm dò ý kiến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Làm Rõ Các Câu Hỏi Trước Khi Đề Xuất – Medium Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Budget: (n) ngân sách Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz