Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên tổ chức sự kiện (English for Event Planner)
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Quản Lý Kỳ Vọng Của Khách Hàng Về Ngân Sách – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Premium: (n) phí bảo hiểm; (adj) cao cấp Features: (n) đặc điểm, tính năng Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao Đổi Với Nhà Cung Cấp Âm Thanh Hình Ảnh Cho Sự Kiện Kết Hợp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Nhu Cầu Tiếp Cận Cho Một Khách Mời – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Theo Dõi Và Thu Thập Phản Hồi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tính Toán Dấu Chân Carbon Cho Một Hội Nghị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Tin Tức Về Sự Kiện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Chọn Địa Điểm Tốt Nhất – Easy Level
Từ Vựng: Venue: (n) địa điểm tổ chức sự kiện Capacity: (n) sức chứa Cost: (n) chi phí Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Comparison: (n) sự so sánh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Chủ Đề Cho Hội Nghị Tư Duy Lãnh Đạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Quản Lý Một Bữa Tối Gala Kết Hợp – Advanced Level
Từ Vựng: Hybrid: (adj) kết hợp Broadcast: (v) phát sóng; (n) chương trình phát sóng Connection: (n) kết nối Catering: (n) dịch vụ ăn uống Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Phản Hồi Đại Biểu Cho Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz