Từ Vựng:
Venue: (n) địa điểm tổ chức sự kiện
Capacity: (n) sức chứa
Cost: (n) chi phí
Accessibility: (n) khả năng tiếp cận
Comparison: (n) sự so sánh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Venue: (n) địa điểm tổ chức sự kiện
Capacity: (n) sức chứa
Cost: (n) chi phí
Accessibility: (n) khả năng tiếp cận
Comparison: (n) sự so sánh
Luyện tập thêm về bài học này: